Quyền và nghĩa vụ của người ủy quyền và Điều khoản giới hạn quyền hạn trong giấy ủy quyền

Chia sẻ tin này:

Quyền và nghĩa vụ của người ủy quyền (Bên ủy quyền):

  • Nộp hồ sơ, rút hồ sơ:
    Người được ủy quyền có quyền nộp hồ sơrút hồ sơ từ các cơ quan chức năng như Phòng Tài nguyên và Môi trường hoặc Văn phòng đăng ký đất đai. Điều này cho phép người được ủy quyền xử lý các thủ tục liên quan đến đăng ký quyền sử dụng đất, xóa thế chấp, và các thay đổi khác trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Nộp lệ phí đăng ký biến động và xóa thế chấp:
    Người được ủy quyền có quyền nộp lệ phí đăng ký biến độngxóa thế chấp trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này có thể bao gồm việc xóa quyền sở hữu thế chấp khi tài sản đã được thanh lý hoặc chuyển nhượng.
  • Thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất:
    Người được ủy quyền có thể thực hiện thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận nếu có sự thay đổi về quyền sử dụng đất, chuyển nhượng quyền sở hữu, hoặc các thông tin pháp lý khác.

2. Quyền nhận bản chính và sử dụng nhà ở:

  • Nhận bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất:
    Người được ủy quyền có quyền nhận bản chính giấy chứng nhận khi thủ tục đã hoàn tất. Điều này rất quan trọng để xác nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản.
  • Quyền sử dụng nhà ở gắn liền với đất:
    Người được ủy quyền có quyền sử dụng nhà ở gắn liền với đất đã đăng ký, đặc biệt nếu việc này liên quan đến các giao dịch mua bán hoặc chuyển nhượng tài sản.

3. Đăng ký xóa giao dịch:

  • Xóa đăng ký giao dịch:
    Một phần quan trọng của giấy ủy quyền này là xóa đăng ký giao dịch liên quan đến tài sản (ví dụ, hợp đồng thế chấp hoặc hợp đồng chuyển nhượng). Điều này có thể là một phần của quá trình thanh lý hợp đồng hoặc khi tài sản đã được xử lý theo các thỏa thuận pháp lý.

Lưu ý quan trọng:

  • Giấy tờ xác nhận quyền lợi:
    Đảm bảo rằng giấy ủy quyền này có chữ ký của các bên liên quan (bao gồm cả bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền), và cần được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi của bạn trong trường hợp có tranh chấp.
  • Phạm vi ủy quyền:
    Bạn cần chắc chắn rằng phạm vi ủy quyền được xác định rõ ràng và không mơ hồ. Đảm bảo rằng người được ủy quyền không làm ngoài phạm vi quyền hạn đã được cấp.

Tóm lại:

Giấy ủy quyền này cho phép người được ủy quyền thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, thế chấp, và giao dịch nhà đất. Nếu giấy ủy quyền có đầy đủ chữ ký và được công chứng đúng quy định, bạn có thể thực hiện tất cả các thủ tục liên quan mà không cần có mặt trực tiếp. Nếu cần thêm thông tin chi tiết về cách thức thực hiện các bước trong giấy ủy quyền này, bạn có thể tham khảo thêm với Phòng Tài nguyên và Môi trường hoặc Văn phòng công chứng.

 

Điều khoản báo cáo và đồng ý qua văn bản

Khi bạn không thể có mặt trực tiếp, người nhận ủy quyền phải báo cáo và nhận sự đồng ý của bạn bằng văn bản (email, thư tín) trước khi thực hiện các thay đổi quan trọng.

  • Điều khoản mẫu: “Người nhận ủy quyền chỉ có quyền thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nếu có lý do hợp phápbáo cáo chi tiết cho người ủy quyền. Người nhận ủy quyền phải nhận sự đồng ý bằng văn bản (qua email hoặc thư tín) của người ủy quyền trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.”

2. Quyền ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản

Giới hạn quyền ký kết các hợp đồng mua bán hoặc chuyển nhượng tài sản. Người nhận ủy quyền chỉ có thể thực hiện sau khi có sự đồng ý của bạn.

  • Điều khoản mẫu: “Người nhận ủy quyền chỉ có quyền ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản sau khi được sự đồng ý bằng văn bản của người ủy quyền.”

3. Quyền thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giới hạn quyền thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ khi có lý do hợp pháp và được sự đồng ý của bạn.

  • Điều khoản mẫu: “Người nhận ủy quyền chỉ có quyền thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sau khi có sự đồng ý bằng văn bản của người ủy quyền.”

4. Quyền chuyển nhượng tài sản hoặc thế chấp tài sản

Người nhận ủy quyền không có quyền chuyển nhượng tài sản hoặc thế chấp tài sản mà không có sự đồng ý của bạn.

  • Điều khoản mẫu: “Người nhận ủy quyền không có quyền chuyển nhượng tài sản hoặc thế chấp tài sản mà không có sự đồng ý trước của người ủy quyền.”

5. Giới hạn quyền hạn đối với giao dịch tài sản lớn

A. Nộp hồ sơ và thực hiện thủ tục hành chính

Người nhận ủy quyền có thể nộp hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục hành chính nhưng không có quyền ký hợp đồng mua bán hoặc chuyển nhượng tài sản mà không có sự đồng ý của bạn.

  • Điều khoản mẫu: “Người nhận ủy quyền chỉ được phép nộp hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục hành chính tại các cơ quan nhà nước để đăng ký quyền sử dụng đất, mà không có quyền ký hợp đồng mua bán hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng tài sản mà không có sự đồng ý của người ủy quyền.”

B. Giao dịch mua bán nhà đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Giới hạn quyền thực hiện giao dịch mua bán đất hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Người nhận ủy quyền chỉ có thể thực hiện giao dịch khi bạn đã xác nhận và đồng ý trước.

  • Điều khoản mẫu: “Người nhận ủy quyền chỉ có quyền ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất sau khi người ủy quyền đã kiểm tra và đồng ý văn bản hợp đồng.”

Tóm lại:

  • Báo cáo và đồng ý qua văn bản: Yêu cầu người nhận ủy quyền báo cáo chi tiết và nhận sự đồng ý của bạn trước khi thực hiện thay đổi quan trọng.
  • Giới hạn quyền ký hợp đồng: Chỉ cho phép ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản khi có sự đồng ý của bạn.
  • Thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Giới hạn quyền thay đổi thông tin chỉ khi có lý do hợp pháp và sự đồng ý của bạn.
  • Chuyển nhượng tài sản hoặc thế chấp tài sản: Người nhận ủy quyền không có quyền này nếu không có sự đồng ý trước từ bạn.
  • Giao dịch tài sản lớn: Giới hạn quyền nộp hồ sơ và thực hiện thủ tục hành chính, không cho phép ký hợp đồng hoặc giao dịch mà không có sự đồng ý của bạn.

 

 

Tiêu đề: Giấy Ủy Quyền

  1. Phần đầu giấy (Tiêu đề)
    • Tiêu đề: “GIẤY ỦY QUYỀN” (được in đậm và ở giữa trang).
    • Ghi rõ ngày, tháng, năm cấp giấy ủy quyền.

  1. Thông tin bên ủy quyền (bạn)
    • Họ tên: ___________
    • Số CMND/CCCD: ___________
    • Địa chỉ: ___________
    • Mối quan hệ với người nhận ủy quyền (nếu cần): ___________

  1. Thông tin bên nhận ủy quyền
    • Họ tên: ___________
    • Số CMND/CCCD: ___________
    • Địa chỉ: ___________
    • Mối quan hệ với người ủy quyền (nếu cần): ___________

  1. Quyền hạn và nghĩa vụ của người nhận ủy quyền
    • Nộp hồ sơ và rút hồ sơ tại cơ quan chức năng (Phòng Tài nguyên, Văn phòng đăng ký đất đai).
    • Ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản: Chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản của người ủy quyền.
    • Thay đổi thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Chỉ thực hiện khi có lý do hợp pháp và sự đồng ý của người ủy quyền.
    • Chuyển nhượng tài sản hoặc thế chấp tài sản: Người nhận ủy quyền không có quyền này nếu không có sự đồng ý trước từ người ủy quyền.

  1. Báo cáo và đồng ý qua văn bản
    • “Người nhận ủy quyền phải báo cáo chi tiết về các giao dịch, thay đổi quan trọng và nhận sự đồng ý bằng văn bản từ người ủy quyền trước khi thực hiện.”

  1. Điều khoản hủy bỏ quyền ủy quyền
    • “Người ủy quyền có quyền hủy bỏ giấy ủy quyền bất cứ lúc nào nếu người nhận ủy quyền không thực hiện đúng các quyền hạn được cấp.”

  1. Chữ ký
    • Chữ ký của người ủy quyền (ở dưới cùng bên trái).
    • Chữ ký của người nhận ủy quyền (ở dưới cùng bên phải).
    • Dấu công chứng (nếu có).

Thời gian và phạm vi ủy quyền:

  • Xác định thời gian hiệu lực của giấy ủy quyền (từ ngày ký cho đến ngày hết hạn hoặc không còn hiệu lực).
  • Đảm bảo rõ ràng rằng phạm vi ủy quyền chỉ áp dụng cho những công việc cụ thể như đã nêu trong giấy ủy quyền.
Chia sẻ tin này:

Có thể bạn quan tâm